khoai nghệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại khoai lang có ruột màu vàng: "khoai nghệ" là tên gọi dân gian để chỉ một giống khoai lang có phần ruột bên trong màu vàng đặc trưng, giống màu của củ nghệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại luôn chọn mua khoai nghệ để nấu chè vì nó có màu sắc đẹp và vị ngọt bùi. (Bà ngoại luôn chọn mua khoai nghệ để nấu chè vì nó có màu sắc đẹp và vị ngọt bùi.)
- So với khoai lang trắng, khoai nghệ thường được ưa chuộng hơn để làm món nướng. (So với khoai lang trắng, khoai nghệ thường được ưa chuộng hơn để làm món nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khoai nghệ" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, nấu nướng để phân biệt với các loại khoai lang ruột trắng, tím hay vàng nhạt khác.
- Món chè khoai dẻo ngon nhất khi dùng khoai nghệ. (Món chè khoai dẻo ngon nhất khi dùng khoai nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Khoai lang vàng: Một cách gọi khác, mô tả đặc điểm màu sắc của loại khoai này.
- Khoai mật: Tên gọi khác cho một số giống khoai lang có ruột vàng cam, vị rất ngọt, đôi khi được dùng thay thế hoặc nhầm lẫn với "khoai nghệ".
- Khoai lang nghệ: Cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh đây là một giống của cây khoai lang.
Từ đồng nghĩa
- Khoai lang ruột vàng: Cụm từ mô tả chính xác đặc điểm của "khoai nghệ".
Lưu ý
- "Khoai nghệ" là một danh từ ghép, trong đó "khoai" chỉ chung các loại củ có tinh bột và "nghệ" chỉ đặc điểm màu vàng giống củ nghệ. Từ này không nên nhầm lẫn với củ nghệ (turmeric), một loại gia vị và dược liệu hoàn toàn khác.
- Tên gọi này xuất phát từ đặc điểm hình thái (màu sắc) chứ không phải từ hương vị. "Khoai nghệ" không có vị của củ nghệ.
- Thứ khoai lang ruột vàng.